đĩ miệng
Định nghĩa
Danh từ:
- Người có thói quen nói năng tục tĩu, thô tục: Chỉ một người thường xuyên dùng lời lẽ khiếm nhã, thiếu văn hóa trong giao tiếp.
- Người thích kể chuyện tiếu lâm, chuyện phóng túng: Chỉ người có sở thích kể những câu chuyện mang tính chất dung tục, nhạy cảm về tình dục.
Tính từ (dùng như tính từ, thường đặt trước danh từ):
- Có tính cách hay nói tục, thô lỗ: Miêu tả đặc điểm của một người trong lời nói.
- Có máu "điếm" trong lời nói: (Cách nói ẩn dụ, khẩu ngữ) Chỉ việc dùng lời lẽ thiếu đứng đắn, dễ dãi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ta bị mọi người xa lánh vì mang tiếng là đĩ miệng.
- Trong cuộc nhậu, hắn trở thành tay đĩ miệng nổi tiếng với những câu chuyện "mặn".
Tính từ:
- Lão ấy có cái tật đĩ miệng, chẳng kiêng nể ai.
- Đừng có mà đĩ miệng trước mặt người lớn tuổi như vậy.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với hàm ý chê trách, khinh miệt: Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, dùng để lên án, chê bai thói quen hoặc tính cách xấu trong lời nói của một người.
- Cả xóm đều biết tiếng đĩ miệng của bà ta.
- Dùng trong ngữ cảnh suồng sã, không trang trọng: Từ này thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp đời thường, ít khi xuất hiện trong văn bản chính thức.
Biến thể và từ gần giống
- Miệng đĩ (Cụm danh từ): Cách nói đảo trật tự, cùng nghĩa với "đĩ miệng".
- Đồ miệng đĩ! Biết điều thì im đi!
- Đĩ tính (Tính từ): Chỉ tính cách đàng điếm, không đứng đắn (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lời nói).
- Thô tục (Tính từ): Chung chỉ tính chất của lời nói hoặc hành vi khiếm nhã.
Từ đồng nghĩa
- Miệng bẩn: (Khẩu ngữ) Chỉ người hay nói tục, chửi thề.
- Miệng không có then: (Thành ngữ) Chỉ người nói năng bừa bãi, không biết kiểm soát lời nói.
- Ăn nói tục tằn: Diễn tả hành vi nói năng thô lỗ.
Các cụm từ liên quan
- Chứng đĩ miệng: Cụm từ dùng để chỉ thói quen xấu này như một "căn bệnh" khó chữa.
- Anh phải chữa cái chứng đĩ miệng của mình đi.
- Đồ đĩ miệng: Cụm từ dùng để mắng nhiếc, xỉ vả trực tiếp.
- Đồ đĩ miệng! Mày nói cái gì thế?
Thành ngữ liên quan
- Đĩ già mồm: (Thành ngữ cổ, ít dùng) Có nghĩa tương tự, chỉ người già mà lời nói vẫn còn phóng túng, không đứng đắn.
- Khẩu nghiệp: (Từ Hán Việt) Chỉ nghiệp báo từ lời nói độc địa, xấu xa. Tuy không đồng nghĩa nhưng cùng đề cập đến hậu quả tiêu cực của lời nói.